頁面視圖 hiệt diện thị đồ Hán Việt: hiệt diện thị đồ Tổng quan Cấu tạo: 頁 (hiệt) + 面 (diện) + 視 (thị) + 圖 (đồ)Hán Việthiệt diện thị đồCấu tạo頁 + 面 + 視 + 圖 · hiệt + diện + thị + đồ nghĩa thành phần: hiệt + diện + thị + đồ