页面视图

hiệt diện thị đồ

Hán Việt: hiệt diện thị đồ

Tổng quan

Cấu tạo: 頁 (hiệt) + 面 (diện) + 視 (thị) + 圖 (đồ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

页面布局 · 页面调度 · 页面映象表 · 页面方向 · 页面设置 · 页面高度 · 页面号 · 页面打印机