頁面設置 hiệt diện thiết trí Hán Việt: hiệt diện thiết trí Tổng quan Cấu tạo: 頁 (hiệt) + 面 (diện) + 設 (thiết) + 置 (trí)Hán Việthiệt diện thiết tríCấu tạo頁 + 面 + 設 + 置 · hiệt + diện + thiết + trí nghĩa thành phần: hiệt + diện + thiết + trí