頂個球 đính cá cầu Hán Việt: đính cá cầu Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 個 (cá) + 球 (cầu)Hán Việtđính cá cầuCấu tạo頂 + 個 + 球 · đính + cá + cầu nghĩa thành phần: đính + cá + cầu Nghĩa EngCihui 頂個球 ǐng ge qiú v.p. <coll.> not worth a damn