頂克族

đính khắc tộc

Hán Việt: đính khắc tộc

Tổng quan

Cấu tạo: (đính) + (khắc) + (tộc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 頂克族 ǐngkèzú n. <loan> DINKS (Double Income and No Kids)