頂出器 dǐng chū qì · đính xuất khí Hán Việt: đính xuất khí · Pinyin: dǐng chū qì Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 出 (xuất) + 器 (khí)Pinyindǐng chū qìHán Việtđính xuất khíCấu tạo頂 + 出 + 器 · đính + xuất + khí nghĩa thành phần: đính + xuất + khí