頂刮刮的 đính quát quát đích Hán Việt: đính quát quát đích Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 刮 (quát) + 刮 (quát) + 的 (đích)Hán Việtđính quát quát đíchCấu tạo頂 + 刮 + 刮 + 的 · đính + quát + quát + đích nghĩa thành phần: đính + quát + quát + đích Nghĩa EngCihui radical