頂勁兒 đính kính nhi Hán Việt: đính kính nhi Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 勁 (kính) + 兒 (nhi)Hán Việtđính kính nhiCấu tạo頂 + 勁 + 兒 · đính + kính + nhi nghĩa thành phần: đính + kính + nhi Nghĩa EngCihui 頂勁兒 ǐngjìnr ►See dǐngjìn