頂回來 đính hồi lai Hán Việt: đính hồi lai Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 回 (hồi) + 來 (lai)Hán Việtđính hồi laiCấu tạo頂 + 回 + 來 · đính + hồi + lai nghĩa thành phần: đính + hồi + lai Nghĩa EngCihui 頂回來 ǐng huílai r.v. refute; throw back upon