頂堂火 đính đường hỏa Hán Việt: đính đường hỏa Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 堂 (đường) + 火 (hỏa)Hán Việtđính đường hỏaCấu tạo頂 + 堂 + 火 · đính + đường + hỏa nghĩa thành phần: đính + đường + hỏa Nghĩa EngCihui 頂堂火 ǐngtánghuǒ n. <topo.> a cartridge in the chamber of a rifle