頂頭子 dǐng tóu zi · đính đầu tử Hán Việt: đính đầu tử · Pinyin: dǐng tóu zi Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 頭 (đầu) + 子 (tử)Pinyindǐng tóu ziHán Việtđính đầu tửCấu tạo頂 + 頭 + 子 · đính + đầu + tử nghĩa thành phần: đính + đầu + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迎面;对面。Tân Hoa Tự Điển 1.迎面;对面。