頂得了 đính đắc liễu Hán Việt: đính đắc liễu Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 得 (đắc) + 了 (liễu)Hán Việtđính đắc liễuCấu tạo頂 + 得 + 了 · đính + đắc + liễu nghĩa thành phần: đính + đắc + liễu Nghĩa EngCihui 頂得了 ǐngdéliǎo r.v. <coll.> be the equal of; be worth as much as