頂心雷 dǐng xīn léi · đính tâm lôi Hán Việt: đính tâm lôi · Pinyin: dǐng xīn léi Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 心 (tâm) + 雷 (lôi)Pinyindǐng xīn léiHán Việtđính tâm lôiCấu tạo頂 + 心 + 雷 · đính + tâm + lôi nghĩa thành phần: đính + tâm + lôi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓当头的雷击。Tân Hoa Tự Điển 1.谓当头的雷击。