頂搭子

dǐng dā zi đính đáp tử

Hán Việt: đính đáp tử · Pinyin: dǐng dā zi

Tổng quan

Cấu tạo: (đính) + (đáp) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 孩童藄发时,留在头顶上的一撮头发。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.孩童藄发时,留在头顶上的一撮头发。