頂替工 đính thế công Hán Việt: đính thế công Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 替 (thế) + 工 (công)Hán Việtđính thế côngCấu tạo頂 + 替 + 工 · đính + thế + công nghĩa thành phần: đính + thế + công Nghĩa EngCihui 頂替工 ǐngtìgōng n. workers employed in place of their retired parents M:ge/¹míng