頂柱子 dǐng zhù zi · đính trụ tử Hán Việt: đính trụ tử · Pinyin: dǐng zhù zi Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 柱 (trụ) + 子 (tử)Pinyindǐng zhù ziHán Việtđính trụ tửCấu tạo頂 + 柱 + 子 · đính + trụ + tử nghĩa thành phần: đính + trụ + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 起支撑作用的柱子。常比喻起关键作用的人。Tân Hoa Tự Điển 1.起支撑作用的柱子。常比喻起关键作用的人。