顶梁骨 dǐng liáng gǔ·đính lương cốt Hán Việt: đính lương cốt · Pinyin: dǐng liáng gǔ Tổng quan sọ 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即顶骨。 Cấu tạo: 頂 (đính) + 梁 (lương) + 骨 (cốt)Pinyindǐng liáng gǔHán Việtđính lương cốtCấu tạo頂 + 梁 + 骨 · đính + lương + cốt nghĩa thành phần: đính + lương + cốt Nghĩa ViệtVietPhrases sọTần suất từ sọMainlandTân Hoa Tự Điển 1.即顶骨。 Từ liên quan Gần nghĩa顶梁柱 · 顶梁 · 頂梁骨 · 顶梁板 · 頂梁