頂水點

dǐng shuǐ diǎn đính thủy điểm

Hán Việt: đính thủy điểm · Pinyin: dǐng shuǐ diǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (đính) + (thủy) + (điểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指港口。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指港口。