頂流的 đính lưu đích Hán Việt: đính lưu đích Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 流 (lưu) + 的 (đích)Hán Việtđính lưu đíchCấu tạo頂 + 流 + 的 · đính + lưu + đích nghĩa thành phần: đính + lưu + đích