頂球用

đính cầu dụng

Hán Việt: đính cầu dụng

Tổng quan

Cấu tạo: (đính) + (cầu) + (dụng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 頂球用 ǐngqiúyòng v.p. <slang> of no damned use at all