頂瓜皮

dǐng guā pí đính qua bì

Hán Việt: đính qua bì · Pinyin: dǐng guā pí

Tổng quan

Cấu tạo: (đính) + (qua) + (bì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 头顶及其周围的皮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.头顶及其周围的皮。