頂皮兒

dǐng pí ér đính bì nhi

Hán Việt: đính bì nhi · Pinyin: dǐng pí ér

Tổng quan

Cấu tạo: (đính) + (bì) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即顶瓜皮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即顶瓜皮。