頂蓋板 dǐng gài bǎn · đính cái bản Hán Việt: đính cái bản · Pinyin: dǐng gài bǎn Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 蓋 (cái) + 板 (bản)Pinyindǐng gài bǎnHán Việtđính cái bảnCấu tạo頂 + 蓋 + 板 · đính + cái + bản nghĩa thành phần: đính + cái + bản