頂磚頭 dǐng zhuān tóu · đính chuyên đầu Hán Việt: đính chuyên đầu · Pinyin: dǐng zhuān tóu Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 磚 (chuyên) + 頭 (đầu)Pinyindǐng zhuān tóuHán Việtđính chuyên đầuCấu tạo頂 + 磚 + 頭 · đính + chuyên + đầu nghĩa thành phần: đính + chuyên + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时跪着发誓的一种方法。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时跪着发誓的一种方法。