顶端的

đính đoan đích

Hán Việt: đính đoan đích

Tổng quan

cao nhất

Cấu tạo: 頂 (đính) + 端 (đoan) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ cao nhất

Từ liên quan

Gần nghĩa

端的 · 顶端 · 顶端空间 · 顶端微凹的 · 顶端边框