頂花壇 đính hoa đàn Hán Việt: đính hoa đàn Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 花 (hoa) + 壇 (đàn)Hán Việtđính hoa đànCấu tạo頂 + 花 + 壇 · đính + hoa + đàn nghĩa thành phần: đính + hoa + đàn Nghĩa EngCihui 頂花壇 ǐng huātán v.o. balance a jar on the head