頂花皮

dǐng huā pí đính hoa bì

Hán Việt: đính hoa bì · Pinyin: dǐng huā pí

Tổng quan

Cấu tạo: (đính) + (hoa) + (bì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 动物脑袋上有花纹的皮毛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.动物脑袋上有花纹的皮毛。