頂針兒 đính châm nhi Hán Việt: đính châm nhi Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 針 (châm) + 兒 (nhi)Hán Việtđính châm nhiCấu tạo頂 + 針 + 兒 · đính + châm + nhi nghĩa thành phần: đính + châm + nhi Nghĩa EngCihui 頂針兒 ǐngzhenr ►See dǐngzhen