頂門子

dǐng mén zi đính môn tử

Hán Việt: đính môn tử · Pinyin: dǐng mén zi

Tổng quan

Cấu tạo: (đính) + (môn) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓撞开大门; 方言。指已经推入枪膛的子弹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓撞开大门。 2.方言。指已经推入枪膛的子弹。

Eng

  • Cihui 頂門子 ǐngménzi n. <topo.> firing chamber of a rifle