頂門戶

dǐng mén hù đính môn hộ

Hán Việt: đính môn hộ · Pinyin: dǐng mén hù

Tổng quan

Cấu tạo: (đính) + (môn) + (hộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"顶门立户"。