頂門杈 dǐng mén chā · đính môn xoa Hán Việt: đính môn xoa · Pinyin: dǐng mén chā Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 門 (môn) + 杈 (xoa)Pinyindǐng mén chāHán Việtđính môn xoaCấu tạo頂 + 門 + 杈 · đính + môn + xoa nghĩa thành phần: đính + môn + xoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即顶门杠。Tân Hoa Tự Điển 1.即顶门杠。