頂門火

dǐng mén huǒ đính môn hỏa

Hán Việt: đính môn hỏa · Pinyin: dǐng mén huǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (đính) + (môn) + (hỏa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。指已经推入枪膛的子弹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。指已经推入枪膛的子弹。