頂門針 dǐng mén zhēn · đính môn châm Hán Việt: đính môn châm · Pinyin: dǐng mén zhēn Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 門 (môn) + 針 (châm)Pinyindǐng mén zhēnHán Việtđính môn châmCấu tạo頂 + 門 + 針 · đính + môn + châm nghĩa thành phần: đính + môn + châm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển "顶门上一针"的省略语。Tân Hoa Tự Điển 1."顶门上一针"的省略语。