頂風冒雪
đính phong mạo tuyết
Hán Việt: đính phong mạo tuyết · Pinyin: dǐng fēng mào xuě
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容旅途艰苦辛劳。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容旅途艰苦辛劳。
Hán Việt: đính phong mạo tuyết · Pinyin: dǐng fēng mào xuě