頂馬的 dǐng mǎ de · đính mã đích Hán Việt: đính mã đích · Pinyin: dǐng mǎ de Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 馬 (mã) + 的 (đích)Pinyindǐng mǎ deHán Việtđính mã đíchCấu tạo頂 + 馬 + 的 · đính + mã + đích nghĩa thành phần: đính + mã + đích