项炼

xiàng liànhạng luyện

Hán Việt: hạng luyện · Pinyin: xiàng liàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

掛在脖子上裝飾用的鍊子。也作「項鏈」。

Cấu tạo: 項 (hạng) + 鍊 (luyện)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 掛在脖子上裝飾用的鍊子。也作「項鏈」。

Đức

  • Handedict Halsband, Halskette

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

项圈