項目分析 hạng mục phân tích Hán Việt: hạng mục phân tích Tổng quan Cấu tạo: 項 (hạng) + 目 (mục) + 分 (phân) + 析 (tích)Hán Việthạng mục phân tíchCấu tạo項 + 目 + 分 + 析 · hạng + mục + phân + tích nghĩa thành phần: hạng + mục + phân + tích Nghĩa EngCihui 項目分析 iàngmù fēnxi n. <lg.> item analysis