项目分析

hạng mục phân tích

Hán Việt: hạng mục phân tích

Tổng quan

Cấu tạo: 項 (hạng) + 目 (mục) + 分 (phân) + 析 (tích)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 項目分析 iàngmù fēnxi n. <lg.> item analysis

Eng

  • Cihui 項目分析 iàngmù fēnxi n. <lg.> item analysis
  • Tần suất từ 項目分析 iàngmù fēnxi n. <lg.> item analysis

Từ liên quan

Gần nghĩa

分析专家 · 分析人士 · 分析化学 · 分析处理 · 分析研究 · 项目符号 · 项目管理 · 分析员