項目協議 xiàng mù xié yì · hạng mục hiệp nghị Hán Việt: hạng mục hiệp nghị · Pinyin: xiàng mù xié yì Tổng quan Cấu tạo: 項 (hạng) + 目 (mục) + 協 (hiệp) + 議 (nghị)Pinyinxiàng mù xié yìHán Việthạng mục hiệp nghịCấu tạo項 + 目 + 協 + 議 · hạng + mục + hiệp + nghị nghĩa thành phần: hạng + mục + hiệp + nghị