项目协议 xiàng mù xié yì·hạng mục hiệp nghị Hán Việt: hạng mục hiệp nghị · Pinyin: xiàng mù xié yì Tổng quan Cấu tạo: 項 (hạng) + 目 (mục) + 協 (hiệp) + 議 (nghị)Pinyinxiàng mù xié yìHán Việthạng mục hiệp nghịCấu tạo項 + 目 + 協 + 議 · hạng + mục + hiệp + nghị nghĩa thành phần: hạng + mục + hiệp + nghị Nghĩa ĐứcHandedict Projektvereinbarung Từ liên quan Gần nghĩa项目符号 · 项目管理 · 协议书 · 协议会 · 协议的 · 项目单 · 协议声明 · 协议外资