項目小組 xiàng mù xiǎo zǔ · hạng mục tiểu tổ Hán Việt: hạng mục tiểu tổ · Pinyin: xiàng mù xiǎo zǔ Tổng quan Cấu tạo: 項 (hạng) + 目 (mục) + 小 (tiểu) + 組 (tổ)Pinyinxiàng mù xiǎo zǔHán Việthạng mục tiểu tổCấu tạo項 + 目 + 小 + 組 · hạng + mục + tiểu + tổ nghĩa thành phần: hạng + mục + tiểu + tổ