项目小组

xiàng mù xiǎo zǔhạng mục tiểu tổ

Hán Việt: hạng mục tiểu tổ · Pinyin: xiàng mù xiǎo zǔ

Tổng quan

Cấu tạo: 項 (hạng) + 目 (mục) + 小 (tiểu) + 組 (tổ)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Projektteam, Task Force

Từ liên quan

Gần nghĩa

项目符号 · 项目管理 · 小组委员会 · 项目单 · 小组会作 · 小组会议 · 小组成员 · 小组活动