项目管理 xiàng mù guǎn lǐ·hạng mục quản lí Hán Việt: hạng mục quản lí · Pinyin: xiàng mù guǎn lǐ Tổng quan quản lý dự án Cấu tạo: 項 (hạng) + 目 (mục) + 管 (quản) + 理 (lí)Pinyinxiàng mù guǎn lǐHán Việthạng mục quản líCấu tạo項 + 目 + 管 + 理 · hạng + mục + quản + lí nghĩa thành phần: hạng + mục + quản + lí Nghĩa EngCihui project managementĐứcHandedict Projektmanagement Từ liên quan Gần nghĩa管理不当 · 管理人员 · 管理人的 · 管理功能 · 管理委员 · 管理学院 · 管理接口 · 管理部门