項目難度

hạng mục nan độ

Hán Việt: hạng mục nan độ

Tổng quan

Cấu tạo: (hạng) + (mục) + (nan) + (độ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 項目難度 iàngmù nándù n. <lg> item difficulty