顺下分

thuận hạ phân

Hán Việt: thuận hạ phân

Tổng quan

thuận hạ phần (術語)五下分結也。見結條。☸

Cấu tạo: (thuận) + (hạ) + (phân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuận hạ phần (術語)五下分結也。見結條。☸