顺产
thuận sản
Hán Việt: thuận sản · Pinyin: shùn chǎn
Tổng quan
sinh nở không biến chứng
1.指胎儿自然娩出的过程。
婦人平安順利生產。
Nghĩa
Việt
- Cihui sinh dễ
- Cihui sinh nở an toàn
- Cihui sinh tự nhiên (không phẫu thuật)
- Tần suất từ sinh nở không biến chứng , sinh dễ , sinh nở an toàn , sinh tự nhiên (không phẫu thuật)
- Biên soạn 順產 hùnchǎn n. <med.> natural labor/childbirth
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 婦人平安順利生產。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.指胎儿自然娩出的过程。
Eng
- Cihui to give birth without complications; easy childbirth; safe delivery; natural birth (without surgical operation)
- Tần suất từ 順產 hùnchǎn n. <med.> natural labor/childbirth