順敘

shùn xù thuận tự

Hán Việt: thuận tự · Pinyin: shùn xù

Tổng quan

tường thuật theo trình tự thời gian

Cấu tạo: (thuận) + (tự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tường thuật theo trình tự thời gian

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 順序。《三國志.卷一二.魏書.何夔傳》:「以為自今所用,必先核之鄉閭,使長幼順敘,無相踰越。」《文選.嵇康.琴賦》:「穆溫柔以怡懌,婉順敘而委蛇。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"顺叙"。

Eng

  • CC-CEDICT chronological narration
  • Cihui chronological narration

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

倒叙