順口兒 thuận khẩu nhi Hán Việt: thuận khẩu nhi Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 口 (khẩu) + 兒 (nhi)Hán Việtthuận khẩu nhiCấu tạo順 + 口 + 兒 · thuận + khẩu + nhi nghĩa thành phần: thuận + khẩu + nhi Nghĩa EngCihui 順口兒 hùnkǒur ►See shùnkǒu