順口流 shùn kǒu liú · thuận khẩu lưu Hán Việt: thuận khẩu lưu · Pinyin: shùn kǒu liú Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 口 (khẩu) + 流 (lưu)Pinyinshùn kǒu liúHán Việtthuận khẩu lưuCấu tạo順 + 口 + 流 · thuận + khẩu + lưu nghĩa thành phần: thuận + khẩu + lưu