順口話 shùn kǒu huà · thuận khẩu thoại Hán Việt: thuận khẩu thoại · Pinyin: shùn kǒu huà Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 口 (khẩu) + 話 (thoại)Pinyinshùn kǒu huàHán Việtthuận khẩu thoạiCấu tạo順 + 口 + 話 · thuận + khẩu + thoại nghĩa thành phần: thuận + khẩu + thoại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 随声附和的话。Tân Hoa Tự Điển 1.随声附和的话。