順向刪除 thuận hướng san trừ Hán Việt: thuận hướng san trừ Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 向 (hướng) + 刪 (san) + 除 (trừ)Hán Việtthuận hướng san trừCấu tạo順 + 向 + 刪 + 除 · thuận + hướng + san + trừ nghĩa thành phần: thuận + hướng + san + trừ Nghĩa EngCihui 順向刪除 hùnxiàng shānchú n. <lg.> forward deletion