順嘴溜 shùn zuǐ liū Pinyin: shùn zuǐ liū Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 嘴 (chủy) + 溜Pinyinshùn zuǐ liūCấu tạo順 + 嘴 + 溜 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"顺口溜"。