顺序分析仪 thuận tự phân tích nghi Hán Việt: thuận tự phân tích nghi Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 序 (tự) + 分 (phân) + 析 (tích) + 儀 (nghi)Hán Việtthuận tự phân tích nghiCấu tạo順 + 序 + 分 + 析 + 儀 · thuận + tự + phân + tích + nghi nghĩa thành phần: thuận + tự + phân + tích + nghi Từ liên quan Gần nghĩa顺序数目字 · 顺序处理 · 顺序文件 · 顺序存取存储器