顺序存取存储器

shùn xù cún qǔ cún chǔ qìthuận tự tồn thủ tồn trữ khí

Hán Việt: thuận tự tồn thủ tồn trữ khí · Pinyin: shùn xù cún qǔ cún chǔ qì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

存取信息时,只能按存储单元的位置,顺序地一个接一个地进行存取的存储器。最典型的是磁带存储器。

Cấu tạo: 順 (thuận) + 序 (tự) + 存 (tồn) + 取 (thủ) + 存 (tồn) + 儲 (trữ) + 器 (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 存取信息时,只能按存储单元的位置,顺序地一个接一个地进行存取的存储器。最典型的是磁带存储器。